絆拘 bàn jū · bán câu Hán Việt: bán câu · Pinyin: bàn jū Tổng quan Cấu tạo: 絆 (bán) + 拘 (câu)Pinyinbàn jūHán Việtbán câuCấu tạo絆 + 拘 · bán + câu nghĩa thành phần: bán + câu