絆拘

bàn jūbán câu

Hán Việt: bán câu · Pinyin: bàn jū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.束缚,拘束。

Cấu tạo: 絆 (bán) + 拘 (câu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拘傳 · 拘儒 · 拘利 · 拘囚 · 拘囿 · 拘執 · 拘守 · 拘局