絆絆磕磕

bàn bàn kē kē bán bán khái khái

Hán Việt: bán bán khái khái · Pinyin: bàn bàn kē kē

Tổng quan

gập ghềnh: mấp mô/xóc

Cấu tạo: (bán) + (bán) + (khái) + (khái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gập ghềnh: mấp mô/xóc
  • Cihui gập ghềnh; mấp mô; xóc (đường)。形容路不好走或腿腳不靈。

Eng

  • Cihui 絆絆磕磕 ànbankēkē v.p./adv. bumpy ◆n. stumbling gait