結伙

jié huǒ kết hỏa

Hán Việt: kết hỏa · Pinyin: jié huǒ

Tổng quan

hình thành băng nhóm

Cấu tạo: (kết) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thành băng nhóm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟人结成一伙成群~; 法律上指两人及两人以上预先通谋犯罪的组织。
  • Tân Hoa Tự Điển ①跟人结成一伙成群~。②法律上指两人及两人以上预先通谋犯罪的组织。

Eng

  • CC-CEDICT to form a gang
  • Cihui to form a gang