結冰
kết băng
Hán Việt: kết băng · Pinyin: jié bīng
Tổng quan
đóng băng óng lại thành nước đá. kết băng kết băng ☆Đóng lại thành nước đá. kết băng; đóng băng; chuyển sang thể rắn (chất lỏng)。液體在低溫下變為固體。
Nghĩa
Việt
- Cihui kết băng kết băng ☆Đóng lại thành nước đá.
- Cihui đóng băng óng lại thành nước đá. kết băng kết băng ☆Đóng lại thành nước đá. kết băng; đóng băng; chuyển sang thể rắn (chất lỏng)。液體在低溫下變為固體。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水在冰點以下時凝聚成冰。
Eng
- CC-CEDICT to freeze
- Cihui to freeze