結制 jié zhì · kết chế Hán Việt: kết chế · Pinyin: jié zhì Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 制 (chế)Pinyinjié zhìHán Việtkết chếCấu tạo結 + 制 · kết + chế nghĩa thành phần: kết + chế Nghĩa ViệtCihui kết chế (術語)謂結一夏九旬安居之制度。即為安居之行也。☸TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 佛教稱安居期的開始階段為「結制」。參見「結夏安居」條。