結力 kết lực Hán Việt: kết lực Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 力 (lực)Hán Việtkết lựcCấu tạo結 + 力 · kết + lực nghĩa thành phần: kết + lực Nghĩa EngCihui 結力 jiélì n. cohesion