結厚 jié hòu · kết hậu Hán Việt: kết hậu · Pinyin: jié hòu Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 厚 (hậu)Pinyinjié hòuHán Việtkết hậuCấu tạo結 + 厚 · kết + hậu nghĩa thành phần: kết + hậu