結句 jié jù · kết cú Hán Việt: kết cú · Pinyin: jié jù Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 句 (cú)Pinyinjié jùHán Việtkết cúCấu tạo結 + 句 · kết + cú nghĩa thành phần: kết + cú Nghĩa jaJMdict last line of a poem|finally