結句 jié jù·kết cú Hán Việt: kết cú · Pinyin: jié jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.诗文的结尾句子。 2.指发言的结束语。 Cấu tạo: 結 (kết) + 句 (cú)Pinyinjié jùHán Việtkết cúCấu tạo結 + 句 · kết + cú nghĩa thành phần: kết + cú Nghĩa EngJMdict last line of a poemJMdict finallyjaJMdict 結句(けっく) Từ liên quan Gần nghĩa句偈 · 句句 · 句號 · 句咟 · 句型 · 句妙 · 句子 · 句容