结叹 kết thán Hán Việt: kết thán Tổng quan kết thán (術語)用於經釋科文之語,結上意而讚嘆也。☸ Cấu tạo: 结 (kết) + 叹 (thán)Hán Việtkết thánCấu tạo结 + 叹 · kết + thán nghĩa thành phần: kết + thán Nghĩa ViệtCihui kết thán (術語)用於經釋科文之語,結上意而讚嘆也。☸