結宇 jié yǔ · kết vũ Hán Việt: kết vũ · Pinyin: jié yǔ Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 宇 (vũ)Pinyinjié yǔHán Việtkết vũCấu tạo結 + 宇 · kết + vũ nghĩa thành phần: kết + vũ