結屋 jié wū · kết ốc Hán Việt: kết ốc · Pinyin: jié wū Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 屋 (ốc)Pinyinjié wūHán Việtkết ốcCấu tạo結 + 屋 · kết + ốc nghĩa thành phần: kết + ốc