結廬
kết lư
Hán Việt: kết lư · Pinyin: jié lú
Tổng quan
xây nhà của mình xây nhà; dựng nhà; cất nhà。建築房舍。
Nghĩa
Việt
- Cihui xây nhà của mình xây nhà; dựng nhà; cất nhà。建築房舍。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 構結廬舍,建造房屋。《文選.陶淵明.雜詩二首之一》:「結廬在人境,而無車馬喧。」唐.韋應物〈東郊〉詩:「終罷斯結廬,慕陶直可庶。」
Eng
- CC-CEDICT to build one's house
- Cihui to build one's house