結心 jié xīn · kết tâm Hán Việt: kết tâm · Pinyin: jié xīn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 心 (tâm)Pinyinjié xīnHán Việtkết tâmCấu tạo結 + 心 · kết + tâm nghĩa thành phần: kết + tâm