結念

jié niàn kết niệm

Hán Việt: kết niệm · Pinyin: jié niàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (niệm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心所注念。南朝宋.謝靈運〈石門新營所住四面高山迴溪石瀨茂林脩竹〉詩:「結念屬霄漢,孤景莫與諼。」

Eng

  • Cihui 結念 iéniàn v.o. be intent on; remember