結恭
kết cung
Hán Việt: kết cung · Pinyin: jié gōng
Tổng quan
bị táo bón (nói tránh)
Nghĩa
Việt
- Cihui bị táo bón (nói tránh)
Eng
- CC-CEDICT to be constipated (euphemism)
- Cihui to be constipated (euphemism)
Hán Việt: kết cung · Pinyin: jié gōng
bị táo bón (nói tránh)