結托 jié tuō · kết thác Hán Việt: kết thác · Pinyin: jié tuō Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 托 (thác)Pinyinjié tuōHán Việtkết thácCấu tạo結 + 托 · kết + thác nghĩa thành phần: kết + thác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攀附、巴結。元.無名氏《神奴兒》第一折:「你今日不相識的故意為相識,你可便不親的結托為親戚。」