結斷 jié duàn · kết đoạn Hán Việt: kết đoạn · Pinyin: jié duàn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 斷 (đoạn)Pinyinjié duànHán Việtkết đoạnCấu tạo結 + 斷 · kết + đoạn nghĩa thành phần: kết + đoạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 處斷、斷案。《五代史平話.周史.卷上》:「取了郭威招伏,解赴潞州府衙去聽候結斷。」EngCihui 結斷 jiéduàn v. finish