結晶劑 jié jīng jì · kết tinh tề Hán Việt: kết tinh tề · Pinyin: jié jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 晶 (tinh) + 劑 (tề)Pinyinjié jīng jìHán Việtkết tinh tềCấu tạo結 + 晶 + 劑 · kết + tinh + tề nghĩa thành phần: kết + tinh + tề