結為

jié wéi kết vi

Hán Việt: kết vi · Pinyin: jié wéi

Tổng quan

kết làm

Cấu tạo: (kết) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết làm

Eng

  • Cihui 結為 iéwéi v.p. enter into a specified relationship