結狀

jié zhuàng kết trạng

Hán Việt: kết trạng · Pinyin: jié zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (trạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指契約或證明書之類的文書。《二刻拍案驚奇》卷三六:「問眾僧要了本房僧人在逃的結狀,一同宋喜來回覆提點。」