结症

kết chứng

Hán Việt: kết chứng

Tổng quan

bệnh táo bón (gia súc)。中醫指牛馬等牲畜胃部或腸部食物梗阻、消化不良、便秘等病症。

Cấu tạo: (kết) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh táo bón (gia súc)。中醫指牛馬等牲畜胃部或腸部食物梗阻、消化不良、便秘等病症。