結稿 jié gǎo · kết cảo Hán Việt: kết cảo · Pinyin: jié gǎo Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 稿 (cảo)Pinyinjié gǎoHán Việtkết cảoCấu tạo結 + 稿 · kết + cảo nghĩa thành phần: kết + cảo