結筆

jié bǐ kết bút

Hán Việt: kết bút · Pinyin: jié bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (bút)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文章最後一段的結語。如:「這篇文章的結筆,相當特殊,出人意料。」也稱為「煞筆」。