結籽的

kết tử đích

Hán Việt: kết tử đích

Tổng quan

đầy hạt, sắp kết hạt, xơ xác, khó ở; buồn bã, có mùi cỏ dại (rượu mạnh)

Cấu tạo: (kết) + (tử) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy hạt, sắp kết hạt, xơ xác, khó ở; buồn bã, có mùi cỏ dại (rượu mạnh)