結約 kết ước Hán Việt: kết ước Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 約 (ước)Hán Việtkết ướcCấu tạo結 + 約 · kết + ước nghĩa thành phần: kết + ước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 訂立條約。唐.蘇頲〈授白知慎河南少尹制〉:「任能結約,省費馳聲。」EngCihui 結約 jiéyuē v.o. make a pact