結累 jié lèi · kết luy Hán Việt: kết luy · Pinyin: jié lèi Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 累 (luy)Pinyinjié lèiHán Việtkết luyCấu tạo結 + 累 · kết + luy nghĩa thành phần: kết + luy