結網

jié wǎng kết võng

Hán Việt: kết võng · Pinyin: jié wǎng

Tổng quan

giăng mạng (nhện) | đan lưới (ví dụ: để đánh cá)

Cấu tạo: (kết) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giăng mạng (nhện) | đan lưới (ví dụ: để đánh cá)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"结罔"; 织网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"结罔"。 2.织网。

Eng

  • CC-CEDICT to spin a web (spider)|to weave a net (e.g. for fishing)
  • Cihui 結網 iéwǎng* v.o. make a net