結綺 jié qǐ · kết khỉ Hán Việt: kết khỉ · Pinyin: jié qǐ Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 綺 (khỉ)Pinyinjié qǐHán Việtkết khỉCấu tạo結 + 綺 · kết + khỉ nghĩa thành phần: kết + khỉ