結綺閣 jié qǐ gé · kết khỉ các Hán Việt: kết khỉ các · Pinyin: jié qǐ gé Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 綺 (khỉ) + 閣 (các)Pinyinjié qǐ géHán Việtkết khỉ cácCấu tạo結 + 綺 + 閣 · kết + khỉ + các nghĩa thành phần: kết + khỉ + các