結緑 jié lǜ · kết lục Hán Việt: kết lục · Pinyin: jié lǜ Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 緑 (lục)Pinyinjié lǜHán Việtkết lụcCấu tạo結 + 緑 · kết + lục nghĩa thành phần: kết + lục