結縛

jié fù kết phược

Hán Việt: kết phược · Pinyin: jié fù

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (phược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết phọc (術語)煩惱之異名。繫縛心身不使解脫出離之義。維摩經佛國品曰:「稽首能斷眾結縛。」無量壽經下曰:「煩惱結縛,無有解已。」☸