結罔 jié wǎng · kết võng Hán Việt: kết võng · Pinyin: jié wǎng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 罔 (võng)Pinyinjié wǎngHán Việtkết võngCấu tạo結 + 罔 · kết + võng nghĩa thành phần: kết + võng