結習

jié xí kết tập

Hán Việt: kết tập · Pinyin: jié xí

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.積習。如:「你再結習不改的話,總有一天會自食惡果的!」 2.佛教用語。指煩惱。《維摩詰所說經.卷中》:「結習未盡,華著身耳。結習盡者,華不著也。」

Eng

  • Cihui 結習 iéxí n. immemorial custom