結聚

jié jù kết tụ

Hán Việt: kết tụ · Pinyin: jié jù

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (tụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結集、聚集。《初刻拍案驚奇》卷八:「淪落江湖,因而結聚的,雖然只是歹人多,其間仗義疏財的,到也儘有。」