結茅

jié máo kết mao

Hán Việt: kết mao · Pinyin: jié máo

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (mao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 編茅建屋。《宋史.卷三九○.李衡傳》:「定居崑山,結茅別墅。」

Eng

  • Cihui 結茅 jiémáo v.o. build a cottage