結蠟 kết lạp Hán Việt: kết lạp Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 蠟 (lạp)Hán Việtkết lạpCấu tạo結 + 蠟 · kết + lạp nghĩa thành phần: kết + lạp Nghĩa EngCihui 結蠟 iélà v.o. paraffin precipitation (in petroleum)