結裹 jié guǒ · kết khỏa Hán Việt: kết khỏa · Pinyin: jié guǒ Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 裹 (khỏa)Pinyinjié guǒHán Việtkết khỏaCấu tạo結 + 裹 · kết + khỏa nghĩa thành phần: kết + khỏa