结托 kết thác Hán Việt: kết thác Tổng quan Cấu tạo: 结 (kết) + 托 (thác)Hán Việtkết thácCấu tạo结 + 托 · kết + thác nghĩa thành phần: kết + thác Nghĩa jaJMdict conspiracy|collusion