結記
kết kí
Hán Việt: kết kí · Pinyin: jié jì
Tổng quan
nhớ | quan tâm đến 方 1. nhớ mong; thắp thỏm。掛念。 2. nhớ。記住。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhớ | quan tâm đến 方 1. nhớ mong; thắp thỏm。掛念。 2. nhớ。記住。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惦记。
- Tân Hoa Tự Điển 1.惦记。
Eng
- CC-CEDICT to remember|to concern oneself with
- Cihui to remember; to concern oneself with