結誥 jié gào · kết cáo Hán Việt: kết cáo · Pinyin: jié gào Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 誥 (cáo)Pinyinjié gàoHán Việtkết cáoCấu tạo結 + 誥 · kết + cáo nghĩa thành phần: kết + cáo