結轍 jié zhé · kết triệt Hán Việt: kết triệt · Pinyin: jié zhé Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 轍 (triệt)Pinyinjié zhéHán Việtkết triệtCấu tạo結 + 轍 · kết + triệt nghĩa thành phần: kết + triệt Nghĩa EngCihui 結轍 iézhé n. busy traffic