結辯 jié biàn · kết biện Hán Việt: kết biện · Pinyin: jié biàn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 辯 (biện)Pinyinjié biànHán Việtkết biệnCấu tạo結 + 辯 · kết + biện nghĩa thành phần: kết + biện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 辯論時的總結。如:「他的結辯簡潔有力。」