結鄰
kết lân
Hán Việt: kết lân · Pinyin: jié lín
Tổng quan
tình trạng ở gần, tình hàng xóm láng giềng
Nghĩa
Việt
- Cihui tình trạng ở gần, tình hàng xóm láng giềng
Eng
- Cihui 結鄰 jiēlín v. become neighbors
Hán Việt: kết lân · Pinyin: jié lín
tình trạng ở gần, tình hàng xóm láng giềng