結關
kết quan
Hán Việt: kết quan · Pinyin: jié guān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貨物出口之前,在海關辦理的結算手續。包括結算貨物數目及查看有關單證,經海關核對後,一切無誤,即在出口單上加蓋官防,貨物始可出口。
Eng
- Cihui 結關 iéguān n. customs clearance ◆v.o. clear through customs