結項 jié xiàng · kết hạng Hán Việt: kết hạng · Pinyin: jié xiàng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 項 (hạng)Pinyinjié xiàngHán Việtkết hạngCấu tạo結 + 項 · kết + hạng nghĩa thành phần: kết + hạng