結頭 jié tóu · kết đầu Hán Việt: kết đầu · Pinyin: jié tóu Tổng quan đầu gút: đầu mút Cấu tạo: 結 (kết) + 頭 (đầu)Pinyinjié tóuHán Việtkết đầuCấu tạo結 + 頭 · kết + đầu nghĩa thành phần: kết + đầu Nghĩa ViệtCihui 方 đầu gút; đầu mút。用長條狀的東西挽成的疙瘩。Cihui đầu gút: đầu mút