結體
kết thể
Hán Việt: kết thể
Tổng quan
cấu tạo nét vẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui cấu tạo nét vẽ (chữ Hán)。指漢字書寫的筆畫結構。
- Cihui cấu tạo nét vẽ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 組織結構。南朝梁.劉勰《文心雕龍.明詩》:「觀其結體散文,直而不野,婉轉附物,怊悵切情,實五言之冠冕也。」
Eng
- Cihui 結體 iétǐ n. form; structure (of Chinese characters)