結鱗 jié lín · kết lân Hán Việt: kết lân · Pinyin: jié lín Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 鱗 (lân)Pinyinjié línHán Việtkết lânCấu tạo結 + 鱗 · kết + lân nghĩa thành phần: kết + lân