绝典 tuyệt điển Hán Việt: tuyệt điển Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 典 (điển)Hán Việttuyệt điểnCấu tạo绝 + 典 · tuyệt + điển nghĩa thành phần: tuyệt + điển