绝冥 tuyệt minh Hán Việt: tuyệt minh Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 冥 (minh)Hán Việttuyệt minhCấu tạo绝 + 冥 · tuyệt + minh nghĩa thành phần: tuyệt + minh